Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "quốc phòng - an ninh" (1)
quốc phòng - an ninh
Tiếng Anh
Cụm từdefense - security
Hợp tác quốc phòng - an ninh đóng vai trò quan trọng.
Defense and security cooperation plays an important role.
Từ liên quan "quốc phòng - an ninh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "quốc phòng - an ninh" (1)
Hợp tác quốc phòng - an ninh đóng vai trò quan trọng.
Defense and security cooperation plays an important role.
